洘
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Nước cạn 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 水乾也 Thủy can dã (Nước cạn) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] [Tập vận 集韻] 苦浩切,音考。 Khổ hạo thiết, âm Khảo. 【Bộ】Thuỷ水
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haau2 |
|---|---|
| Mân Nam | khó |
| Hán ngữ Trung cổ | khaux |
| Phản thiết | 苦浩切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤苦浩切,音考。水乾也。
Tự hình
- Khải thư