Pinyin:

Tổng quan

tên cũ của một con sông ở Hà Nam, nay viết là sông Y Hà 伊河

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji1
Chú âmㄧˉ
Phản thiết於夷切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洢yī 1.同"伊"。水名。即今河南省西部之伊河。 2.县名。即今河南省伊县。

Eng

  • CC-CEDICT old name of a river in Henan, now written 伊河

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】於夷切【正韻】於宜切,𠀤音伊。水名。在河南陸渾山入河。通作伊。【書·禹貢】伊洛瀍㵎。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư