洣
Pinyin: mǐ
Tổng quan
sông Mi ở Hồ Nam, phụ lưu của Tương Giang 湘江
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | mai5 |
| Hàn Quốc | 미 |
| Chú âm | ㄇㄧˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | mex |
| Phản thiết | 莫禮切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洣 水名。又名茶陵江”,也称泥水” 洣mǐ洣水,在湖南省。
Eng
- CC-CEDICT Mi river in Hunan, tributary of Xiangjiang 湘江
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【正韻】莫禮切【韻會】母禮切,𠀤音米。水名。【水經注】出江州安城郡廣興縣太平山,西北流逕茶陵縣南。
Tự hình
- Khải thư