洬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | suk1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 속 |
| Hán ngữ Trung cổ | suuk |
| Phản thiết | 蘇篤切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 沃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】先篤切【集韻】蘇篤切,𠀤音裻。【博雅】洬洬,雨也。 又【集韻】色角切,音朔。大風雨貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | suk1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 속 |
| Hán ngữ Trung cổ | suuk |
| Phản thiết | 蘇篤切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 沃 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】先篤切【集韻】蘇篤切,𠀤音裻。【博雅】洬洬,雨也。 又【集韻】色角切,音朔。大風雨貌。