洯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kit3 |
|---|---|
| Nhật Bản | ISAGIYOOI |
| Hàn Quốc | 결 |
| Phản thiết | 詰結切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】詰結切,音挈。水名,出雍州南山。 又與潔同。詳潔字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | kit3 |
|---|---|
| Nhật Bản | ISAGIYOOI |
| Hàn Quốc | 결 |
| Phản thiết | 詰結切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【集韻】詰結切,音挈。水名,出雍州南山。 又與潔同。詳潔字註。