洰
Pinyin: jù
Tổng quan
洰jù 1.水中物多。 2.见"洰理"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Quảng Đông | geoi6 |
| Phản thiết | 臼許切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洰jù 1.水中物多。 2.见"洰理"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】臼許切,音拒。水中物㚌曰洰。
Tự hình
- Khải thư