洷
Pinyin: zhì
Tổng quan
xối xối nước [Eng: to pour (water)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Quảng Đông | zat6 |
| Phản thiết | 陟利切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洷zhì 1.水名。 2.潮湿。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】直失切【集韻】直質切,𠀤音秩。水也。 又【集韻】陟利切,音致。與㴛同。濕也。詳㴛字註。
Tự hình
- Khải thư