Pinyin:

Tổng quan

浀qū 1.古地名用字。也作"曲"。一说为水名,误。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkuk1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浀qū 1.古地名用字。也作"曲"。一说为水名,误。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】與曲通。浀池,水名。【左傳·桓十二年】盟于曲池。【穀梁傳】作浀池。【公羊傳】作歐蛇。

Tự hình

  • Khải thư