浂
Pinyin: yì
Tổng quan
浂yì 1."泆"的俗字。 2.涯岸。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | gun3 |
| Phản thiết | 余日切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浂yì 1."泆"的俗字。 2.涯岸。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】余日切,音逸。涯也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư