浗
Tổng quan
gầu cái gầu tát nước [Eng: dandruff, scurf]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KYUU |
| Phản thiết | 渠尤切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】渠尤切,音求。水名。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
gầu cái gầu tát nước [Eng: dandruff, scurf]
| Quảng Đông | kau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KYUU |
| Phản thiết | 渠尤切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【集韻】渠尤切,音求。水名。