máng

Pinyin: máng

Tổng quan

浝máng 1.水名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmáng
Quảng Đôngmong4
Hán ngữ Trung cổmrung
Phản thiết莫江切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浝máng 1.水名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤莫江切,音尨。【說文】水也。一曰水名。

Thuyết Văn

浝水也。从水。尨聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

莫江切。九部。

【浝】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 尨 (mang) Phiên thiết: Mạc giang thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 江 (giang) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: mồng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 浝 thủy (Nước.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư