浟
Tổng quan
Xem Du du 浟浟
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dik6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YUU |
| Hán ngữ Trung cổ | ju |
| Phản thiết | 夷周切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以周切【集韻】夷周切,𠀤音由。【玉篇】水流貌。【木華·海賦】浟湙瀲灧。通作滺。 又【集韻】亭歷切,音狄。速也。【易·頤卦】其欲浟浟。今作逐逐。【前漢·敘傳註】浟浟,欲利貌。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư