浠
Pinyin: xī
Tổng quan
tên một con sông ở Hồ Bắc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | hei1 |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hioi |
| Phản thiết | 香依切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「浠水」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浠 水名 浠,水名。--《集韵》 浠xī浠水,在湖北省。
Eng
- CC-CEDICT name of a river in Hubei
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】香依切,音希。水名。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư