浤
Pinyin: hóng
Tổng quan
âm thanh nước dâng trào
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | wang4 |
| Nhật Bản | FUKAI |
| Hàn Quốc | 굉 |
| Chú âm | ㄏㄛˊ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrueng |
| Phản thiết | 乎萌切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浤hóng 1.见"浤浤"。
Eng
- CC-CEDICT sound of water surging
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸萌切【集韻】乎萌切,𠀤音宏。【玉篇】海水騰湧貌。【木華·海賦】浤浤汨汨。【集韻】與汯通。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư