浧
Tổng quan
sềnh lềnh sềnh [Eng: cumbrous, cumbersome]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jing5 |
|---|---|
| Nhật Bản | DORO |
| Hàn Quốc | 영 |
| Hán ngữ Trung cổ | jengx |
| Phản thiết | 於政切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以整切【集韻】以井切,𠀤音郢。泥滓也。 又【集韻】丑郢切,音逞。義同。 又丈井切,音徎。與𣹽同,通流也。【管子·宙合篇】聖人之動靜,開闔,詘信,浧濡,取與之必因于時。【註】浧濡,猶言滑滯。 又於政切,纓去聲。水名。一曰澱也。 又【韻寶】古文澄字。註詳十二畫。𣹽字原作徎下土。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𣹽