hǎn

Pinyin: hǎn

Tổng quan

浫hǎn 1.水名。 2.水湿润貌。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhǎn
Quảng Đônghon2
Phản thiết許旱切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浫hǎn 1.水名。 2.水湿润貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】許旱切,音䍐。【玉篇】水也。【類篇】水名。 又浫洝,水溼潤貌。

Tự hình

  • Khải thư