浳
Pinyin: yì
Tổng quan
浳yì 1.肥泽。 2.浸润。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Phản thiết | 逸織切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浳yì 1.肥泽。 2.浸润。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】逸織切,音弋。肥澤也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yì
浳yì 1.肥泽。 2.浸润。
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Phản thiết | 逸織切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【集韻】逸織切,音弋。肥澤也。