浻
Pinyin: jiǒng
Tổng quan
Quýnh quýnh: Nước chảy xoáy. Nước sâu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | gwing2 |
| Hán ngữ Trung cổ | qruangx |
| Phản thiết | 烏猛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浻jiǒng 1.见"浻澋"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏猛切,音䁝。浻澋,水回旋貌。【郭璞·江賦】泓汯浻澋。 又【集韻】俱永切,音憬。義同。
Tự hình
- Khải thư