suī tuy

Hán Việt: tuy · Pinyin: suī

Tổng quan

xem 浽溦[sui1 wei1]

浽溦 · 𩄲浽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuī
Hán Việttuy
Quảng Đôngseoi1
Chú âmㄋㄟˇ
Hán ngữ Trung cổnuaix
Phản thiết宣隹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * ;

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nôi Xuất hiện 88 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nôi Xuất hiện 16 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: nôi Xuất hiện 34 lần trong Lục Vân Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浽suī 1.见"浽溦"。

Eng

  • CC-CEDICT see 浽溦[sui1 wei1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】息遺切【集韻】【韻會】宣隹切,𠀤音綏。浽微,小雨。 又水名。【山海經】騩山,淒水出焉。【註】淒,或作浽。【類篇】或作瀼𩃃。 又【廣韻】奴罪切【集韻】弩罪切,𠀤音餒。【博雅】濁也。或作涹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 滖 · 涹 · 𩃃 · 涹 · 滖