涁
Pinyin: shèn
Tổng quan
涁shèn ⒈古同渗”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shèn |
|---|---|
| Quảng Đông | sam3 |
| Phản thiết | 所禁切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涁shèn ⒈古同渗”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】所禁切,音滲。漏也。亦與滲同。
Tự hình
- Khải thư