涃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwan3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khuonh |
| Phản thiết | 苦悶切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤苦悶切,音困。水名。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | kwan3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khuonh |
| Phản thiết | 苦悶切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤苦悶切,音困。水名。