涄
Pinyin: pīng
Tổng quan
(văn học) loãng nhầy lỏng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pīng |
|---|---|
| Quảng Đông | ping1 |
| Chú âm | ㄆㄧㄣˉ |
| Phản thiết | 滂丁切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涄pīng 1.水貌。
Eng
- CC-CEDICT (literary) runny; watery; fluid
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】滂丁切,聘平聲。水貌。
Tự hình
- Khải thư