hàn

Pinyin: hàn

Tổng quan

Khô. Không có nước. Cũng đọc Hạn

涆涆 · 浩涆 · 澔涆 · 澔澔涆涆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhàn
Quảng Đônghon6
Phản thiết居案切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涆hàn 1.见"涆涆"。 2.见"浩涆"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】侯旰切,音翰。【玉篇】乾也。 又涆涆,水迅流貌。【左思·吳都賦】滮滮涆涆。 又與汗通。【郭璞·江賦】汗汗沺沺。 又【集韻】【韻會】𠀤居案切,音旰。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣆙 · 𣵼