xiào

Pinyin: xiào

Tổng quan

涍xiào 1.见"洘泉"。

涍泉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiào
Quảng Đônghaau3
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổhrau
Phản thiết虛交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涍xiào 1.见"洘泉"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許交切【集韻】【韻會】【正韻】虛交切,𠀤音虓。水名,在南郡。 又【唐韻】呼教切【集韻】許教切,𠀤音孝。水名,在南陽。

Tự hình

  • Khải thư