涏
Pinyin: diàn
Tổng quan
涏diàn 1.见"涏涏"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diàn |
|---|---|
| Quảng Đông | ting5 |
| Hàn Quốc | 정 |
| Hán ngữ Trung cổ | dengx |
| Phản thiết | 待鼎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涏diàn 1.见"涏涏"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒鼎切【集韻】待鼎切,𠀤音挺。涇寒也。 又汫涏,小水。一曰波直貌。【爾雅·釋水】直波爲徑。【註】言徑涏也。 又【集韻】【韻會】𠀤堂練切,音電。涏涏,美好貌。一曰光澤貌。
Tự hình
- Khải thư