é

Pinyin: é

Tổng quan

tên cũ của sông Đại Độ 大渡河[Da4 du4 He2] ở Tứ Xuyên

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyiné
Quảng Đôngngo4
Chú âmㄜˊ
Hán ngữ Trung cổnga
Phản thiết五何切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涐é 1.古水名。即现在的大渡河。

Eng

  • CC-CEDICT old name for the Dadu River 大渡河[Da4 du4 He2] in Sichuan

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】五何切【集韻】牛河切,𠀤音莪。【說文】水出蜀汶江徼外,東南入江。 又【集韻】語可切,音我。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư