涙
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 淚 泪[lei4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leoi6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAMIDA |
| Hàn Quốc | LWU |
| Chú âm | ㄌㄟˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 淚|泪[lei4]
ja
- JMdict tear|tears|lachrymal secretion|sympathy
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 淚