涜
Pinyin: dú
Tổng quan
ditch, sluice, gutter, drain
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dú |
|---|---|
| Quảng Đông | duk6 |
| Nhật Bản | MIZO |
| Hàn Quốc | TOK |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涜dú 1."渎"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 瀆