hēng

Pinyin: hēng

Tổng quan

涥hēng ⒈姓。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhēng
Quảng Đônghang1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涥hēng ⒈姓。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư