shòu

Pinyin: shòu

Tổng quan

涭shòu 1.水貌。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshòu
Quảng Đôngsau6
Phản thiết是酉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涭shòu 1.水貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】是酉切,音受。【玉篇】水貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư