涻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | se3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjah |
| Phản thiết | 式夜切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】始夜切【集韻】式夜切,𠀤音舍。水名。【說文】水出北囂山,入邙澤。
Thuyết Văn
涻水。 出北嚻山。入卬澤。 从水。舍聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
水名。 俗本作邙。誤。今依舊抄繫傳本。北山經曰。鉤吾之山、又北三百里曰北嚻之山。涔水出焉。而東流注於卬澤。許所據涔作涻。如柘作樜、䬅作劦。皆與今本不同也。其地未詳。 始夜切。古音在五部。
【涻】 (ạ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 舍 (xá) Phiên thiết: Thủy dạ thiết Thượng tự: 始 (thủy) | Hạ tự: 夜 (dạ) Trung cổ thanh mẫu: 書母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'a' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: thá (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ạ thủy (Nước.)。 xuất (Ra ngoài) bắc (Phương bắc.) hiêu san (Núi)。 nhập (Vào) ngang (Ta. N…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư