淁
Pinyin: qiè
Tổng quan
thếp thếp rượu [Eng: a glass of wine]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiè |
|---|---|
| Quảng Đông | cip3 |
| Hán ngữ Trung cổ | chiep |
| Phản thiết | 卽涉切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm thếp thếp rượu [Eng: a glass of wine]
- Bảng Tra Chữ Nôm xíp nước xim xíp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 淁qiè 1.水名。 2.水支流。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤七接切,音妾。【說文】水也。 又【集韻】卽涉切,音接。水名。 又卽入切,音㗱。與潗同。水瀵也。一曰水微轉細通貌。
Thuyết Văn
淁水也。从水。妾聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
七接切。八部。
【淁】 (thiếp ⟨xíp|thếp⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 妾 (thiếp) Phiên thiết: Thất tiếp thiết Thượng tự: 七 (thất) | Hạ tự: 接 (tiếp) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'iệp' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: thiếp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thếp thủy (Nước.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư