淉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwo2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古玩切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古火切,音果。【說文】水也。 又【集韻】古玩切,音貫。與祼同。灌祭也。
Thuyết Văn
淉水也。从水。果聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古火切。十七部。
【淉】 (coạn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 果 (quả) Phiên thiết: Cổ hỏa thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 火 (hỏa) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'oa' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: coả (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: coạn thủy (Nước.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư