淍
Pinyin: zhōu
Tổng quan
淍zhōu 1.水回旋。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhōu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Phản thiết | 之由切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 淍zhōu 1.水回旋。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】之由切,音周。【玉篇】匝也。或作周。【類篇】水名。一曰水匝。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư