淎
Tổng quan
bọng bọng nước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fung2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HOU |
| Phản thiết | 撫勇切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bõng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bõng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】撫孔切【集韻】撫勇切,𠀤音捧。水也。
Tự hình
- Khải thư