Tổng quan

(văn học) (nước) trong veo

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghou6
Nhật BảnKOU
Hàn Quốc
Chú âmㄏㄠˋ
Phản thiết下老切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (literary) (of water) limpid

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】下老切,音皓。淸貌。

Tự hình

  • Khải thư