Tổng quan

淔灌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzik6
Hán ngữ Trung cổthrik
Phản thiết恥力切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】恥力切【集韻】蓄力切,𠀤音敕。【說文】水也。一曰出潁川。 又草名。【爾雅·釋草】淔灌。【郭璞註】未詳。 又【集韻】丞職切,音殖。義同。

Thuyết Văn

淔水也。 从水。直聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

集韵、類篇曰。出潁川。 恥力切。一部。

【淔】 (trục) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 直 (trực) Phiên thiết: Sỉ lực thiết Thượng tự: 恥 (sỉ) | Hạ tự: 力 (lực) Trung cổ thanh mẫu: 徹母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: trức (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trục thủy (Nước.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư