淛
chiết
Hán Việt: chiết
Tổng quan
biến thể của 浙[Zhe4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | chiết |
|---|---|
| Quảng Đông | zit3 |
| Nhật Bản | SEI |
| Chú âm | ㄓㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjed |
| Phản thiết | 之列切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {chiết} [浙].;
Eng
- CC-CEDICT variant of 浙[Zhe4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤征例切,音制。江名。【山海經】禹治水,以至淛河。 又【正韻】之列切,音折。與浙同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣹨 · 浙