Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngai4
Hàn Quốc
Phản thiết宜佳切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】硏奚切,音倪。水際也。 又宜佳切,音厓。與倪同。極際也。【莊子·大宗師】不知端倪。或作淣。端,山顚也。淣,水滸也。 又硏計切,音詣。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư