淽
nhị
Hán Việt: nhị · Pinyin: zhǐ
Tổng quan
*
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǐ |
|---|---|
| Hán Việt | nhị |
| Quảng Đông | zi2 |
| Phản thiết | 渚市切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * {Nhị Khê} [淽溪] tên đất, quê hương Nguyễn Trãi [阮廌], nay thuộc Thươ ng Tín, HàTâỵ;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 淽zhǐ 1.水名。 2.平原名。上有霸陵。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】渚市切,音止。水名。一曰原名,霸陵在其上。
Tự hình
- Khải thư