yǐn

Pinyin: yǐn

Tổng quan

淾yǐn ⒈古同饮”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǐn
Quảng Đôngjam2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淾yǐn ⒈古同饮”。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】㱃,古作淾。註詳欠部十一畫。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư