淿
Pinyin: bó
Tổng quan
淿bó ⒈古同泊”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Quảng Đông | bok6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 淿bó ⒈古同泊”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】古文汨字。【石鼓文註】从帛从水,爲古汨字。註詳四畫。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: bó
淿bó ⒈古同泊”。
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Quảng Đông | bok6 |
left-right
【字彙補】古文汨字。【石鼓文註】从帛从水,爲古汨字。註詳四畫。