渁
Pinyin: pěng
Tổng quan
渁pěng 1.水名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pěng |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渁pěng 1.水名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】與淵同。或作𣾜。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư