渄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fei1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HI |
| Phản thiết | 風微切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】風微切,音非。見藏經。 又水名。【羅含湘中記】營水,渄水,皆注湘。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fei1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HI |
| Phản thiết | 風微切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【字彙補】風微切,音非。見藏經。 又水名。【羅含湘中記】營水,渄水,皆注湘。