fāng

Pinyin: fāng

Tổng quan

渆fāng 1.水名。也作"沺"。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfāng
Quảng Đôngjyun1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渆fāng 1.水名。也作"沺"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư