渇
Pinyin: zhí
Tổng quan
chữ Nhật của 渴
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhí |
|---|---|
| Quảng Đông | hot3 |
| Nhật Bản | KATSU |
| Hàn Quốc | KAL |
| Chú âm | ㄔˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渇zhí 1.古水名。 2.古代泉名。唐时湖南道州七泉之一。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 渴
ja
- JMdict thirst
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 渴