Tổng quan

chữ Nhật của 濟

百済

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzai3
Nhật BảnSUMU
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄨˋ

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: tế Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: tế Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「濟」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 濟|济

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 濟