渉
Pinyin: shè
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 涉[she4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shè |
|---|---|
| Quảng Đông | sip3 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Hàn Quốc | SEP |
| Chú âm | ㄉㄧㄝˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渉shè 1."涉"的日本用汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 涉[she4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 涉