Pinyin:

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 澀 涩[se4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggip3
Nhật BảnJUU
Chú âmㄙㄜˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渋sè 1."涩"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 澀|涩[se4]

ja

  • JMdict kakishibu|astringent persimmon juice used as a dye or to treat wood, paper, etc.

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 澀 · 澁