渕
Pinyin: yuān
Tổng quan
biến thể của 淵 渊[yuan1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuān |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun1 |
| Nhật Bản | FUCHI |
| Chú âm | ㄩㄢˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渕yuān ⒈古同渊”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 淵|渊[yuan1]
Nguồn gốc
left-mid-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 淵